Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trung hạn" (1)
trung hạn
Tiếng Anh
Tính từmedium-term
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
The credit outlook scale is to reflect the direction of the rating in the medium term.
Từ liên quan "trung hạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trung hạn" (1)
Thang triển vọng tín nhiệm để phản ánh hướng đi của xếp hạng trong trung hạn.
The credit outlook scale is to reflect the direction of the rating in the medium term.
